Du học theo quốc gia

Bảy điểm đến, mỗi nơi một lợi thế khác nhau

Chúng tôi không đẩy bạn về nơi dễ tuyển sinh nhất. Việc chọn quốc gia dựa trên học lực, ngân sách gia đình, năng lực ngoại ngữ và dự định sau tốt nghiệp của bạn.

So sánh các điểm đến du học
Quốc giaHọc phí / nămNgoại ngữPhù hợp với
Singapore6.000 – 14.000 SGDTiếng Anh, có lộ trình dự bịMuốn đi sớm, gần nhà, ngân sách trung bình
ĐứcĐại học công lập miễn học phíTiếng Đức B1 – B2Du học nghề kép, muốn ở lại làm việc
Úc22.000 – 45.000 AUDIELTS 5.5 – 6.5Bằng cấp quốc tế, hướng định cư
Nhật Bản700.000 – 1.200.000 JPYJLPT N5 – N3Vừa học vừa làm, kỷ luật cao
Hàn Quốc4.000 – 9.000 USDTOPIK 2 – 4Ngành dịch vụ, kỹ thuật, ngân sách vừa
Đài Loan2.500 – 5.000 USDTiếng Trung hoặc tiếng AnhChi phí thấp, học bổng trường nhiều
Canada15.000 – 30.000 CADIELTS 6.0Lộ trình thường trú rõ ràng

Chi phí mang tính tham khảo, cập nhật 2026 và thay đổi theo trường, ngành và thành phố. Vui lòng yêu cầu bảng chi phí riêng cho hồ sơ của bạn.

Glopath làm gì cho hồ sơ du học của bạn

Chọn trường & ngành

Danh sách 5 – 8 trường theo ba mức: vừa sức, mục tiêu và an toàn.

Hồ sơ học thuật

Bảng điểm, dịch thuật công chứng, chứng chỉ ngoại ngữ và kế hoạch học tập.

Nộp & theo dõi

Nộp song song nhiều trường, theo dõi thư mời và hạn đóng phí giữ chỗ.

Chuẩn bị lên đường

Ký túc xá, bảo hiểm, vé máy bay, đổi tiền và buổi định hướng trước khi bay.

Hai người trao đổi bên bàn làm việc trong một buổi tư vấn, có sổ ghi chép và máy tính bảng

Chưa biết chọn nước nào?

Bắt đầu bằng một buổi tư vấn về học lực, sở thích và ngân sách. Chuyên viên sẽ cùng bạn so sánh các quốc gia phù hợp và chi phí dự kiến.

Tới mục hướng nghiệp →